.png)
Chương trình đã mở ra hướng đi bền vững cho các hợp tác xã, doanh nghiệp và các chủ thể sản xuất, kinh doanh ở nông thôn khai thác tiềm năng về đất đai, sản vật, lợi thế, nhất là các giá trị văn hóa truyền thống của địa phương để nâng cao giá trị sản phẩm. Mỗi vùng đất đều có những sản phẩm chủ lực, sản phẩm đặc trưng riêng có. Đó có thể là hương vị độc đáo của một sản vật địa phương, bí quyết cốt lõi của một làng nghề trăm tuổi hay giai điệu trầm hùng của một lễ hội truyền thống.
Theo xu hướng phát triển của thị trường, mỗi sản phẩm OCOP được công nhận không còn được nhìn nhận đơn thuần là “đặc sản địa phương”, mà phải hội tụ nhiều yếu tố giá trị, từ chất lượng, an toàn thực phẩm cho đến chiều sâu văn hóa và tính bền vững về môi trường. Mỗi sản phẩm ngoài mang giá trị kinh tế cho các chủ thể còn trở thành một “câu chuyện” gắn với văn hóa, con người và hệ sinh thái bản địa. Từ đó, tư duy phát triển “đa giá trị” được định hình để kết hợp hài hòa giữa kinh tế, văn hóa, xã hội và bảo vệ môi trường trong cùng một sản phẩm. Yếu tố “xanh” và “bền vững” trở thành yêu cầu xuyên suốt toàn bộ hệ thống tiêu chí.Những nguồn lực này không phải là những di sản chết nằm yên trong lồng kính bảo tàng. Chúng là mạch ngầm văn hóa đang thở và không ngừng chuyển động.
Khi áp dụng tư duy kinh tế, một sản phẩm OCOP không còn là những sản phẩm “thô” mà đã trở thành một hàng hóa đặc sản có giá trị kinh tế cao. Từ bao bì, nhãn mác và quy cách đóng gói được đầu tư chuyên nghiệp, tinh tế để chinh phục những thị trường khó tính nhất đến quy trình canh tác theo chuẩn hữu cơ, VietGAP giúp bảo vệ hệ sinh thái và tạo dựng lòng tin tuyệt đối cho người tiêu dùng được các chủ thế chú trọng thực hiện.
Yếu tố cốt lõi của mô hình OCOP hiện đại là việc gắn kết sản phẩm với phát triển du lịch nông thôn và du lịch cộng đồng. Giờ đây, du khách không chỉ mua một gói đặc sản mang về mà họ mua cả một chuỗi trải nghiệm: tự tay thu hoạch, tham gia chế biến và hòa mình vào không gian văn hóa bản địa. Sự chuyển dịch này giúp biên độ lợi nhuận của nông sản tăng lên gấp nhiều lần so với các kênh phân phối truyền thống.

Thực tế cho thấy, khi phát triển được sản phẩm OCOP hầu hết các chủ thể đều chủ động đầu tư phát triển công nghệ, kỹ thuật sản xuất và nắm bắt xu hướng phát triển của thị trường để tìm ra hướng đi hiệu quả, khẳng định được vị thế của sản phẩm. Đồng thời, đẩy mạnh quảng bá, tiêu thụ sản phẩm thông qua nền tảng số. Bài học về thay đổi tư duy trong xây dựng sản phẩm OCOP ở các địa phương đã được khẳng định ở nhiều sản phẩm tưởng chừng nhỏ lẻ nhưng lại có sức cạnh tranh lớn trên thị trường.
Năm 2026, chuyển đổi số không còn là lựa chọn mà là yêu cầu bắt buộc. Thay đổi tư duy về kênh phân phối là yếu tố then chốt. Thay vì chỉ trông chờ vào các hội chợ truyền thống, các chủ thể OCOP cần chủ động đưa sản phẩm lên các sàn thương mại điện tử, mạng xã hội và sử dụng livestream như một công cụ bán hàng trực tiếp hiệu quả. Đồng thời, ứng dụng mã QR để truy xuất nguồn gốc, minh bạch hóa quy trình từ trang trại đến bàn ăn không chỉ tạo niềm tin cho khách hàng mà còn giúp nâng cao năng lực quản trị cho các HTX, doanh nghiệp nhỏ và vừa.
Chương trình OCOP đang bước vào giai đoạn mới - giai đoạn của chất lượng và chiều sâu. Cùng với đó, thay đổi tư duy sản xuất không phải là chuyện một sớm một chiều. Do đó, bên cạnh sự nỗ lực của người sản xuất rất cần sự đồng hành, hỗ trợ của các cấp chính quyền địa phương. Phát triển OCOP không chỉ thúc đẩy kinh tế nông thôn bền vững mà còn là cách chúng ta tôn vinh và lan tỏa giá trị Việt ra thế giới. Đầu tư vào OCOP chính là đầu tư vào việc bảo tồn một di sản văn hóa theo dòng chảy liên tục qua nhiều thế hệ./.