.jpg)
Ảnh minh hoạ
Nếu như giai đoạn trước, Chương trình OCOP tập trung mở rộng số lượng sản phẩm và gia tăng nhanh các chủ thể tham gia, thì trong giai đoạn mới, định hướng phát triển đã có sự thay đổi rõ rệt: Chuyển mạnh sang nâng cao chất lượng, phát triển bền vững, tăng chiều sâu giá trị và củng cố tính bản địa của sản phẩm OCOP.
Phân tầng mục tiêu phát triển theo từng nhóm xã
Một trong những điểm mới đáng chú ý của Thông tư 14/2026/TT-BNNMT là việc phân loại yêu cầu OCOP theo điều kiện thực tế của từng nhóm xã, thay vì áp dụng cơ chế đánh giá đồng loạt như trước đây. Đối với xã nhóm 1 và nhóm 2, yêu cầu đặt ra cao hơn khi phải có ít nhất 01 sản phẩm OCOP đạt 4 sao hoặc tối thiểu 02 sản phẩm đạt 3 sao nhưng có lộ trình cụ thể nâng lên 4 sao. Quy định này tạo áp lực tích cực buộc các địa phương có điều kiện thuận lợi phải tiếp tục đầu tư chiều sâu, nâng cao chất lượng sản phẩm, hoàn thiện tiêu chuẩn và tăng khả năng cạnh tranh trên thị trường.
Trong khi đó, đối với xã nhóm 3 - là các địa bàn khó khăn, vùng sâu, vùng xa, vùng đồng bào dân tộc thiểu số, yêu cầu chỉ dừng ở mức có sản phẩm đạt từ 3 sao trở lên. Đây được xem là cách tiếp cận phù hợp với thực tiễn, vừa tạo động lực phát triển, vừa tránh gây áp lực quá lớn đối với những địa phương còn nhiều khó khăn. Việc phân tầng mục tiêu cho thấy tư duy quản lý OCOP đang chuyển từ “cào bằng thành tích” sang phát triển theo năng lực và điều kiện thực tế của từng vùng miền.
Gắn sản phẩm OCOP với vùng nguyên liệu và chuỗi liên kết bền vững
Một trong những thay đổi mang tính nền tảng của giai đoạn 2026 - 2030 là yêu cầu bắt buộc sản phẩm OCOP phải gắn với vùng nguyên liệu địa phương và chuỗi liên kết ổn định. Theo Khoản 1 Điều 14, kế hoạch phát triển OCOP cấp xã phải xác định rõ mục tiêu phát triển vùng nguyên liệu; đồng thời phấn đấu đến năm 2030 có tối thiểu 70% chủ thể OCOP xây dựng được vùng nguyên liệu và liên kết sản xuất ổn định. Yêu cầu này tiếp tục được nhấn mạnh tại Điều 42 đối với cấp tỉnh. Quy định mới được xem là bước chuyển quan trọng nhằm khắc phục tình trạng “sản phẩm địa phương nhưng nguyên liệu nhập từ nơi khác” từng tồn tại ở một số sản phẩm OCOP trước đây. Điều này buộc các chủ thể OCOP phải tái cấu trúc hoạt động sản xuất theo hướng: một là phát triển vùng nguyên liệu ổn định; hai là xây dựng chuỗi liên kết giữa nông dân, hợp tác xã và doanh nghiệp; ba là bảo đảm truy xuất nguồn gốc; bốn là nâng cao khả năng kiểm soát chất lượng sản phẩm.
Qua đó, OCOP không còn chỉ là chương trình đánh giá, xếp hạng sản phẩm, mà dần trở thành mô hình phát triển kinh tế nông thôn dựa trên tài nguyên địa phương, tri thức bản địa và chuỗi giá trị bền vững.
Đề cao tính bao trùm và vai trò cộng đồng trong phát triển OCOP
Thông tư 14/2026/TT-BNNMT cũng cho thấy sự thay đổi rõ nét trong tư duy phát triển khi lồng ghép mạnh mẽ các yếu tố công bằng xã hội và phát triển bao trùm vào hệ thống tiêu chí OCOP. Theo quy định, tỷ lệ chủ thể là hợp tác xã, doanh nghiệp nhỏ và vừa; tỷ lệ phụ nữ, đồng bào dân tộc thiểu số và người khuyết tật (nếu có) tham gia điều hành hoạt động sản xuất, kinh doanh phải được duy trì bằng hoặc cao hơn thời điểm ngày 31/12/2025. Tiêu chí này không chỉ mang ý nghĩa kỹ thuật trong đánh giá chương trình mà còn thể hiện rõ định hướng phát triển nhân văn của OCOP. Trong bối cảnh thương mại hóa ngày càng mạnh, quy định này góp phần bảo đảm rằng lợi ích kinh tế từ OCOP tiếp tục thuộc về cộng đồng địa phương - những người trực tiếp gìn giữ nghề truyền thống, tri thức bản địa và bản sắc văn hóa vùng miền. Đây cũng là xu hướng phù hợp với các mô hình phát triển nông thôn bền vững trên thế giới, nơi yếu tố bao trùm xã hội và trao quyền cộng đồng ngày càng được coi trọng.
Tăng áp lực nâng hạng sản phẩm và thúc đẩy chuyển đổi số
Ở cấp tỉnh, Thông tư 14 đặt ra yêu cầu nâng cấp mạnh mẽ đối với toàn bộ hệ thống sản phẩm OCOP. Theo Điều 42, các địa phương phải xây dựng mục tiêu đến năm 2030 có ít nhất 50% sản phẩm OCOP đã được công nhận trước ngày 31/12/2025 được nâng hạng sao. Đồng thời, phải xác định chỉ tiêu cụ thể về: Phát triển thương hiệu; chuyển đổi số; truy xuất nguồn gốc; thương mại điện tử và quảng bá và mở rộng thị trường tiêu thụ. Quy định này chấm dứt tư duy “đạt sao rồi để đấy”, buộc các sản phẩm OCOP phải liên tục cải tiến chất lượng, đổi mới mẫu mã, chuẩn hóa quy trình sản xuất và thích ứng với yêu cầu ngày càng cao của thị trường. Đây cũng chính là cơ chế thúc đẩy quá trình chuyên nghiệp hóa sản phẩm nông thôn, từng bước nâng cao năng lực cạnh tranh của kinh tế khu vực nông thôn trong bối cảnh hội nhập và chuyển đổi số hiện nay.
Hướng tới một nền kinh tế nông thôn thực chất và bền vững
Có thể thấy, Bộ tiêu chí OCOP giai đoạn 2026 - 2030 theo Thông tư 14/2026/TT-BNNMT không đơn thuần là sự điều chỉnh kỹ thuật trong công tác đánh giá, phân hạng sản phẩm, mà phản ánh rõ sự chuyển dịch tư duy phát triển của toàn bộ Chương trình OCOP. Trọng tâm của giai đoạn mới không còn nằm ở việc gia tăng nhanh số lượng sản phẩm đạt sao, mà hướng tới xây dựng một hệ sinh thái kinh tế nông thôn bền vững, trong đó sản phẩm OCOP phải gắn với vùng nguyên liệu thực chất, chuỗi giá trị ổn định, chuyển đổi số, năng lực thị trường và sự tham gia thực chất của cộng đồng địa phương.
Những chủ trương này được kỳ vọng sẽ là bước chuyển cần thiết để OCOP Việt Nam phát triển theo chiều sâu, nâng cao giá trị gia tăng, giữ gìn bản sắc địa phương và từng bước khẳng định vị thế trên thị trường trong nước cũng như quốc tế./.